Nội dung chính
Nguyên vật liệu là đầu vào trực tiếp của quá trình sản xuất nên chỉ cần sai lệch ở khâu nhập kho, cấp phát hoặc sử dụng cũng có thể ảnh hưởng đến tiến độ, chi phí và chất lượng thành phẩm. Khi nhà máy có nhiều nguyên vật liệu, nhiều kho và nhiều lệnh sản xuất diễn ra đồng thời, việc kiểm soát bằng sổ sách hoặc bảng tính riêng lẻ càng dễ phát sinh chênh lệch.
Vậy làm sao kiểm soát nguyên vật liệu trong nhà máy để biết chính xác đang có bao nhiêu hàng, đã cấp phát cho lệnh sản xuất nào, sử dụng bao nhiêu và còn lại bao nhiêu? Cách hiệu quả là xây dựng quy trình quản lý xuyên suốt từ nhập kho, lưu trữ, cấp phát đến sử dụng và đối chiếu thực tế.

Vì sao nhà máy khó kiểm soát nguyên vật liệu?
Khó khăn đầu tiên nằm ở số lượng và chủng loại nguyên vật liệu. Một nhà máy có thể đồng thời quản lý nhiều mã hàng, quy cách, kích thước, đơn vị tính và lô nguyên vật liệu khác nhau. Nếu dữ liệu không được tập trung, nhân viên rất khó xác định chính xác tồn kho thực tế.
Bên cạnh đó, nguyên vật liệu liên tục dịch chuyển giữa các khu vực: từ nhà cung cấp vào kho, từ kho sang sản xuất, giữa các công đoạn hoặc từ kho này sang kho khác. Nếu mỗi bộ phận cập nhật dữ liệu theo một cách khác nhau, số liệu trên hệ thống và số lượng thực tế rất dễ lệch.
Một vấn đề khác là khó xác định nguyên vật liệu đã được sử dụng cho lệnh sản xuất nào. Khi không theo dõi theo từng lệnh sản xuất, doanh nghiệp khó tính chính xác mức tiêu hao, phát hiện hao hụt bất thường và đánh giá hiệu quả sử dụng vật tư.
Làm sao kiểm soát nguyên vật liệu trong nhà máy?
1. Quản lý chặt chẽ ngay từ khi nhập kho
Kiểm soát nguyên vật liệu nên bắt đầu từ thời điểm hàng được tiếp nhận. Mỗi lần nhập cần ghi nhận đầy đủ mã nguyên vật liệu, tên, số lượng, đơn vị tính, nhà cung cấp, thời gian nhập và các thông tin cần thiết khác.
Nếu nguyên vật liệu được chia theo lô hoặc quy cách, việc quản lý cũng cần thể hiện rõ từng lô để thuận tiện cho việc kiểm kê và truy xuất sau này.
Quan trọng hơn, dữ liệu nhập kho phải được cập nhật ngay sau khi hoàn tất giao nhận thay vì ghi chép rồi nhập lại vào hệ thống sau nhiều giờ hoặc nhiều ngày. Việc cập nhật chậm dễ tạo ra tình trạng hệ thống báo còn hàng nhưng thực tế đã xuất hoặc ngược lại.
2. Theo dõi nhập – xuất – tồn theo thời gian thực
Muốn kiểm soát nguyên vật liệu chính xác, doanh nghiệp cần nắm được ba thông tin cơ bản: đã nhập bao nhiêu, đã xuất bao nhiêu và hiện còn bao nhiêu.
Không nên chỉ kiểm kê cuối ngày hoặc cuối tháng mới phát hiện chênh lệch. Mỗi giao dịch nhập, xuất, điều chuyển hoặc hoàn trả nguyên vật liệu cần được ghi nhận để số lượng tồn được cập nhật liên tục.
Với nhà máy có nhiều kho, việc này càng quan trọng. Nhà quản lý cần biết nguyên vật liệu đang nằm ở kho nào, số lượng bao nhiêu và có thể cấp phát cho sản xuất hay không.

3. Cấp phát nguyên vật liệu theo từng lệnh sản xuất
Một trong những cách quan trọng để kiểm soát nguyên vật liệu là liên kết vật tư với lệnh sản xuất.
Thay vì chỉ ghi nhận “đã xuất 500 kg nguyên liệu”, hệ thống nên thể hiện số nguyên liệu đó được cấp cho lệnh sản xuất nào, sản phẩm nào và thời điểm nào.
Khi dữ liệu được liên kết như vậy, doanh nghiệp có thể đối chiếu giữa nhu cầu dự kiến và lượng vật tư thực tế đã cấp phát. Đây cũng là cơ sở để đánh giá mức tiêu hao và phát hiện những trường hợp sử dụng nguyên vật liệu bất thường.
4. Kiểm soát định mức sử dụng nguyên vật liệu
Định mức giúp doanh nghiệp xác định lượng nguyên vật liệu cần thiết để sản xuất một sản phẩm hoặc một số lượng sản phẩm nhất định.
Khi có định mức, nhà máy có thể so sánh:
Nhu cầu theo định mức → lượng đã cấp phát → lượng thực tế sử dụng → lượng còn lại hoặc hao hụt.
Nếu mức tiêu hao thực tế thường xuyên cao hơn định mức, doanh nghiệp có cơ sở để kiểm tra nguyên nhân. Đó có thể là sai sót trong cấp phát, lỗi sản xuất, nguyên vật liệu không đạt chất lượng hoặc quy trình sản xuất cần được điều chỉnh.
5. Kiểm soát hao hụt và thất thoát
Không phải mọi chênh lệch đều xuất phát từ thất thoát. Một số ngành sản xuất có hao hụt tự nhiên hoặc phát sinh phế liệu trong quá trình gia công. Vì vậy, doanh nghiệp cần phân biệt rõ giữa tiêu hao theo định mức, hao hụt cho phép và hao hụt bất thường.
Khi hệ thống lưu lại lịch sử nhập – xuất – cấp phát – sử dụng, nhà quản lý có thể xác định thời điểm và công đoạn phát sinh chênh lệch thay vì chỉ nhìn vào số tồn cuối kỳ.
Đây là điểm quan trọng giúp chuyển việc quản lý nguyên vật liệu từ “kiểm kê rồi mới phát hiện vấn đề” sang “theo dõi và phát hiện vấn đề trong quá trình vận hành”.
6. Sử dụng QR Code hoặc mã vạch để giảm sai sót
Khi số lượng nguyên vật liệu lớn, nhập dữ liệu thủ công từng mã hàng rất dễ xảy ra nhầm lẫn. QR Code và mã vạch có thể được sử dụng để định danh nguyên vật liệu và hỗ trợ quá trình nhập, xuất, điều chuyển, cấp phát.
Nhân viên chỉ cần quét mã thay vì nhập lại toàn bộ thông tin. Dữ liệu sau khi quét có thể được ghi nhận vào hệ thống quản lý, giúp giảm thao tác thủ công và tăng khả năng truy xuất.
Đặc biệt với nhà máy có nhiều công đoạn, mã hóa nguyên vật liệu còn giúp kết nối thông tin giữa kho → sản xuất → kiểm tra chất lượng → thành phẩm.

Phần mềm quản lý nhà máy hỗ trợ kiểm soát nguyên vật liệu như thế nào?
Khi nhà máy đạt quy mô lớn, việc sử dụng Excel hoặc nhiều file riêng cho từng bộ phận thường khó đáp ứng yêu cầu quản lý liên tục. Một phần mềm quản lý nhà máy có thể tập trung dữ liệu nguyên vật liệu và kết nối với các nghiệp vụ sản xuất khác trên cùng hệ thống.
Thay vì quản lý riêng lẻ, doanh nghiệp có thể xây dựng quy trình:
Nhập nguyên vật liệu → quản lý tồn kho → lập lệnh sản xuất → cấp phát vật tư → theo dõi sản xuất → ghi nhận tiêu hao → hoàn thành sản phẩm → cập nhật thành phẩm.
Nhờ đó, khi nhà quản lý cần kiểm tra một nguyên vật liệu cụ thể, dữ liệu không chỉ cho biết số lượng tồn mà còn có thể liên kết với lịch sử nhập xuất, lệnh sản xuất và các hoạt động liên quan.
Với doanh nghiệp có quy trình đặc thù, phần mềm còn có thể được thiết kế theo nghiệp vụ thực tế thay vì bắt buộc nhà máy phải thay đổi toàn bộ quy trình để phù hợp với một phần mềm có sẵn.
Nhà máy nên kiểm soát những dữ liệu nguyên vật liệu nào?
Tùy đặc thù sản xuất, doanh nghiệp nên xác định tối thiểu các nhóm dữ liệu:
-
Mã và tên nguyên vật liệu.
-
Quy cách, đơn vị tính.
-
Số lượng nhập, xuất và tồn.
-
Kho và vị trí lưu trữ.
-
Nhà cung cấp.
-
Lô hoặc thông tin truy xuất nếu cần.
-
Lệnh sản xuất sử dụng nguyên vật liệu.
-
Định mức tiêu hao.
-
Lượng thực tế đã sử dụng.
-
Hao hụt, phế liệu hoặc chênh lệch.
-
Lịch sử điều chuyển và cấp phát.
Không nhất thiết mọi nhà máy phải quản lý tất cả thông tin theo cùng một cách. Quan trọng là dữ liệu được thiết kế phù hợp với quy trình sản xuất và có thể liên kết với nhau khi cần đối chiếu.

Khi nào doanh nghiệp nên số hóa quản lý nguyên vật liệu?
Nếu nhà máy chỉ có ít nguyên vật liệu và quy trình đơn giản, bảng tính có thể vẫn đáp ứng được ở một mức nhất định. Tuy nhiên, khi số lượng mã hàng, kho, lệnh sản xuất và công đoạn tăng lên, rủi ro từ việc quản lý thủ công cũng tăng theo.
Doanh nghiệp nên cân nhắc triển khai hệ thống quản lý khi thường xuyên gặp các tình trạng như tồn kho thực tế không khớp số liệu, khó tìm nguyên vật liệu, mất nhiều thời gian kiểm kê, không biết vật tư đang được sử dụng cho lệnh sản xuất nào hoặc khó xác định nguyên nhân hao hụt.
Đặc biệt, nếu nhà máy đã sử dụng mã vạch hoặc QR Code trong kho và sản xuất, việc kết nối dữ liệu quét với phần mềm sẽ giúp quy trình quản lý có tính liên tục hơn.
Kết luận
Để trả lời câu hỏi “làm sao kiểm soát nguyên vật liệu trong nhà máy?”, doanh nghiệp không nên chỉ tập trung vào việc kiểm kê số lượng tồn. Một quy trình hiệu quả cần kiểm soát xuyên suốt từ nhập kho, lưu trữ, xuất cấp phát, lệnh sản xuất, tiêu hao, hao hụt đến đối chiếu thực tế.
Khi quy mô nhà máy ngày càng lớn, phần mềm quản lý nhà máy có thể trở thành nền tảng để tập trung dữ liệu và kết nối quản lý nguyên vật liệu với kho, sản xuất, chất lượng và thành phẩm. Đặc biệt, việc kết hợp phần mềm với QR Code hoặc mã vạch giúp giảm thao tác nhập liệu thủ công và tăng khả năng truy xuất trong từng công đoạn.
Tại KBTECH, chúng tôi tư vấn, thiết kế và triển khai các giải pháp phần mềm quản lý theo nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, trong đó có các nghiệp vụ quản lý nhà máy, sản xuất, kho, nguyên vật liệu và truy xuất bằng QR/mã vạch. Nếu doanh nghiệp đang gặp khó khăn trong việc đồng bộ dữ liệu và kiểm soát nguyên vật liệu, có thể liên hệ KBTECH để xây dựng giải pháp phù hợp với quy trình vận hành thực tế.
Liên hệ tư vẫn hỗ trợ
- Điện thoại: 0857790998
- Email: kbtech.technology@gmail.com
- Website: kbtech.com.vn